Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19587

doping

//

* danh từ
  • sự dùng chất kích thích trong các cuộc thi đấu thể thao
Định nghĩa tiếng Anh

v take drugs to improve one's athletic performance\nv add impurities to (a semiconductor) in order to produce or modify its properties\nv give a narcotic to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...