anti-fascism
/'ænti'fæʃizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-fascism
/'ænti'fæʃizm/
danh từ
- chủ nghĩa chống phát xít, tư tưởng chống phát xít
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...