anti-friction
/'ænti'frikʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-friction
/'ænti'frikʃn/
tính từ
- (kỹ thuật) chịu mài mòn, giảm mài xát
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...