anti-histamine
Biến thể từ
anti-histamines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-histamine
//
* danh từmột trong nhiều dạng thuốc dùng để chữa dị ứng
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...