anti-icer
/'ænti'aisə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-icer
/'ænti'aisə/
danh từ
- máy chống đóng băng; chất chống đóng băng
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...