anti-infective
Biến thể từ
anti-infectives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-infective
//
* tính từ- chống lây nhiễm
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...