Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anti-personnel

/,ænti,pə:sə'nel/

tính từ

  • (quân sự) sát thương
    • anti-personnel bombs: bom sát thương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...