Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anti-rust

/'ænti'rʌst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anti-rust

/'ænti'rʌst/

tính từ

  • chống gỉ

danh từ

  • chất chống gỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...