Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anti-semite

/,ænti'si:mait/
Biến thể từ anti-semites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anti-semite

/,ænti'si:mait/

tính từ

  • (như) anti-Semitic

danh từ

  • người thù ghét Do thái, người bài Do thái
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who hates and would persecute Jews

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...