anti-tank
/,ænti'tæɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-tank
/,ænti'tæɳk/
tính từ
- chống (xe) tăng
- anti-tank gun: súng chống tăng
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...