anti-trade
/'ænti'treid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-trade
/'ænti'treid/
tính từ
- thổi ngược lại gió alizê
danh từ
- gió ngược gió alizê
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...