Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiaircraft

/'ænti'eəkrɑ:ft/ phổ biến #23296
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiaircraft

/'ænti'eəkrɑ:ft/

tính từ

  • phòng không, chống máy bay
    • antiaircraft gun: súng bắn máy bay, súng cao xạ
    • antiaircraft shelter: hầm phòng không

danh từ

  • súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. artillery designed to shoot upward at airplanes s. designed for defense from a surface position against air attack

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...