antialien
/,ænti'eiljәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antialien
//
* tính từ- bài ngoại
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...