antiallergic
/,æntiә'lә:dʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antiallergic
//
* tính từ- chống dị ứng* danh từ
- thuốc trị dị ứng
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...