Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiar

/'æntiɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiar

/'æntiɑ:/

danh từ

  • (thực vật học) cây sui
  • chất độc nhựa sui
Định nghĩa tiếng Anh

n. A Virulent poison prepared in Java from the gum resin of one species of the upas tree (Antiaris toxicaria).

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...