antibody
/'ænti,bɔdi/ GRECollins ★★ phổ biến #8806
“antibodies” là số nhiều của antibody — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kháng thể
danh từ
“Antibodies help the body fight infections.”Kháng thể giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Biến thể từ
antibodies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antibody
/'ænti,bɔdi/
danh từ số nhiều
- thể kháng
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of a large variety of proteins normally present in the body or produced in response to an antigen which it neutralizes, thus producing an immune response