anticapitalist
/,ænti'kæpitәlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anticapitalist
//
* tính từ- chống chủ nghĩa tư bản* danh từ
- người chống chủ nghĩa tư bản
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...