Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticorelation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticorelation

//

  • phép phản tương hỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...