Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antidote

/'æntidout/ GRECollins ★ phổ biến #11506

“antidotes” là số nhiều của antidote — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ antidotes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antidote

/'æntidout/

danh từ

  • thuốc giải độc
  • (nghĩa bóng) cái trừ tà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a remedy that stops or controls the effects of a poison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...