Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antifading

/,ænti'feidiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antifading

//

  • (Tech) chống phai mờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...