Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antifertility

/,æntifә:'tiliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antifertility

//

* tính từ
  • chống sự sinh sản quá nhanh (của động vật)
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of preventing conception or impregnation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...