antifouling
/,ænti'fajliŋ/
“antifoulings” là số nhiều của antifouling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antifouling
//
* tính từ- chống gỉ; chống bẩn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“antifoulings” là số nhiều của antifouling — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...