Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antigrowth

/'ænti^rәuθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antigrowth

//

* tính từ
  • chống sự sinh trưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...