Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antihuman

/,ænti'hju:mәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antihuman

//

* tính từ
  • phản nhân đạo, phản nhân văn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...