Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antihypertensive

/'ænti,hɑipә'tensiv/ phổ biến #36166
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antihypertensive

//

* tính từ
  • chống chứng tăng huyết áp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that reduces high blood pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...