antihypertensive
“antihypertensives” là ngôi 3 số ít của antihypertensive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antihypertensive
//
* tính từ- chống chứng tăng huyết áp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drug that reduces high blood pressure
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“antihypertensives” là ngôi 3 số ít của antihypertensive — đang hiển thị từ gốc:
n. a drug that reduces high blood pressure
Đang tải...