Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimalarial

/'æntimə'leəriəl/ phổ biến #33207
Biến thể từ antimalarials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimalarial

/'æntimə'leəriəl/

tính từ

  • (y học) chống sốt rét

danh từ

  • (y học) thuốc chống sốt rét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medicinal drug used to prevent or treat malaria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...