Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimilitarist

/'ænti'militərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimilitarist

/'ænti'militərist/

tính từ

  • chống quân phiệt

danh từ

  • người chống quân phiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...