Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimissile

/'ænti'misail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimissile

//

* tính từ
  • (quân sự) chống tên lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...