antioxidant
Nghĩa thường dùng
“Berries are rich in antioxidants.”Quả mọng giàu chất chống oxy hóa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Chất ngăn ngừa tổn thương do các gốc tự do.
ví dụ
Berries are rich in antioxidants. — Quả mọng giàu chất chống oxy hóa.