Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiperspirant

/'ænti'pә:spirәnt/ phổ biến #32423

“antiperspirants” là số nhiều của antiperspirant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ antiperspirants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiperspirant

//

* danh từ
  • chất chống chảy nhiều mồ hôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an astringent substance applied to the skin to reduce perspiration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...