Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiphon

/'æntifən/

“antiphons” là số nhiều của antiphon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ antiphons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiphon

/'æntifən/

danh từ

  • bài thánh ca, bài tụng ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. a verse or song to be chanted or sung in response

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...