Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antipollution

/'æntipә'lju:ʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antipollution

//

* danh từ
  • sự chống ô nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh

a intended to reduce pollution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...