Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiquity

/æn'tikwiti/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8706

“antiquities” là số nhiều của antiquity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời kỳ cổ đại, đồ vật cổ danh từ

“The museum has many artifacts from antiquity.”Bảo tàng có nhiều hiện vật từ thời cổ đại.

Biến thể từ antiquities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiquity

/æn'tikwiti/

danh từ

  • tình trạng cổ xưa
  • đời xưa
  • người đời xưa, cổ nhân
  • (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ
  • (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the historic period preceding the Middle Ages in Europe n. an artifact surviving from the past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...