Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8706

antiquity

/æn'tikwiti/

danh từ

  • tình trạng cổ xưa
  • đời xưa
  • người đời xưa, cổ nhân
  • (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ
  • (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa
Biến thể từ antiquities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the historic period preceding the Middle Ages in Europe\nn. an artifact surviving from the past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...