Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiserum

/.ænti'siәrәm/ phổ biến #44935

“antiserums” là số nhiều của antiserum — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ antiserums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiserum

//

* danh từ
  • huyết thanh miễn dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. blood serum containing antibodies against specific antigens; provides immunity to a disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...