Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antisquama

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antisquama

//

* danh từ
  • vảy kề gốc cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...