Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antitank

/.ænti'tæŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antitank

//

* tính từ
  • chống xe tăng
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed for defense against armored vehicles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...