antitetanic
/'æntiti'tænik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antitetanic
/'æntiti'tænik/
tính từ
- chống uốn ván
danh từ
- thuốc chống uốn ván
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...