Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antithetic

/,ænti'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antithetic

/,ænti'θetik/

tính từ

  • (thuộc) phép đối chọi
  • phản đề
  • có hai mặt đối nhau, đối nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. sharply contrasted in character or purpose

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...