Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antitorpedo

/'æntitɔ:'pi:dou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antitorpedo

/'æntitɔ:'pi:dou/

tính từ

  • chống ngư lôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...