Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antitoxin

/'ænti'tɔksin/ phổ biến #34743
Biến thể từ antitoxins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antitoxin

/'ænti'tɔksin/

danh từ

  • (y học) kháng độc tố
Định nghĩa tiếng Anh

n. an antibody that can neutralize a specific toxin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...