antitoxin
/'ænti'tɔksin/ phổ biến #34743
“antitoxins” là số nhiều của antitoxin — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
antitoxins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antitoxin
/'ænti'tɔksin/
danh từ
- (y học) kháng độc tố
Định nghĩa tiếng Anh
n. an antibody that can neutralize a specific toxin