Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antivibration

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antivibration

//

  • (Tech) chống rung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...