Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiwrinkle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiwrinkle

//

* tính từ
  • chống vết nhăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...