anvil-beak
/'ænvilbi:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anvil-beak
/'ænvilbi:k/
danh từ
- mũi đe
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...