Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aorist

/'eərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aorist

/'eərist/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) bất định
    • aorist tense: thời bất định (ngữ pháp Hy lạp)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) thời bất định
Định nghĩa tiếng Anh

n a verb tense in some languages (classical Greek and Sanskrit) expressing action (especially past action) without indicating its completion or continuation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...