apartment block
/əˈpɑ:tmənt blɔk/
Nghĩa thường dùng
Tòa nhà có nhiều căn hộ
cụm từ
“I live in an apartment block.”Tôi sống trong một tòa nhà chung cư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apartment block
//
* danh từ- dãy nhà