Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apartment block

/əˈpɑ:tmənt blɔk/

Nghĩa thường dùng

Tòa nhà có nhiều căn hộ cụm từ

“I live in an apartment block.”Tôi sống trong một tòa nhà chung cư.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apartment block

//

* danh từ
  • dãy nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...