Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ape

/eip/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8577

“apeing” là hiện tại phân từ của ape — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khỉ không đuôi, khỉ hình người danh từ

“The ape swung from tree to tree in the jungle.”Con khỉ không đuôi đu đưa từ cây này sang cây khác trong rừng rậm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ape

/eip/

danh từ

  • khỉ không đuôi, khỉ hình người
  • người hay bắt chước
    • to play (act) the ape: bắt chước

ngoại động từ

  • bắt chước, nhại
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various primates with short tails or no tail at all v. imitate uncritically and in every aspect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...