apelike
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apelike
//
* tính từ- giống như khỉ
Định nghĩa tiếng Anh
s resembling apes s being or given to servile imitation
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s resembling apes s being or given to servile imitation
Đang tải...